CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0406Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Wangjing Branch | 105100004067 | 中国建设银行北京望京支行 |
| China Construction Bank Beijing Zhongguancun Branch | 105100005133 | 中国建设银行北京中关村支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Foreign Studies University Branch | 105100031032 | 中国建设银行股份有限公司北京外国语大学支行 |
| China Construction Bank Beijing Xinyuan Branch | 105100010045 | 中国建设银行北京新源支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Optics Valley Branch | 105100031602 | 中国建设银行股份有限公司北京光谷支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Huairou Branch Business Department | 105100020026 | 中国建设银行北京市分行怀柔支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tiantongyuan Branch | 105100021051 | 中国建设银行股份有限公司北京天通苑支行 |
| China Construction Bank Beijing Baizhifang Branch | 105100011040 | 中国建设银行北京白纸坊支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping Tiantong Beiyuan Branch | 105100021109 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平天通北苑支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Mentougou District Branch Business Department | 105100022021 | 中国建设银行北京市分行门头沟区支行营业部 |