CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3640Mã khu vực
0414Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huainan Tiandong Branch | 105364004149 | 中国建设银行股份有限公司淮南市田东分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huainan Shungeng Road Branch | 105364005107 | 中国建设银行股份有限公司淮南舜耕路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huainan Bagongshan Branch | 105364051057 | 中国建设银行股份有限公司淮南八公山支行 |
| China Construction Bank Corporation Huainan Huaibin Branch | 105364004157 | 中国建设银行股份有限公司淮南淮滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Huainan Pingshan Branch | 105364051065 | 中国建设银行股份有限公司淮南平山支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengtai Branch | 105364100599 | 中国建设银行股份有限公司凤台支行 |
| China Construction Bank Corporation Huainan Wangfenggang Branch | 105364051073 | 中国建设银行股份有限公司淮南望峰岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Huainan Branch | 105364000016 | 中国建设银行股份有限公司淮南市分行 |
| China Construction Bank Corporation Huainan Panji Branch | 105364000539 | 中国建设银行股份有限公司淮南潘集支行 |
| China Construction Bank Corporation Huainan Tianjia'an Branch | 105364000522 | 中国建设银行股份有限公司淮南田家庵支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.