CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
3204Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping Beishahe Middle Road Branch | 105100032046 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平北沙河中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Guoyuan Xinli North District Branch | 105100031643 | 中国建设银行股份有限公司北京果园新里北区支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huairou Jintaiyuan Branch | 105100020042 | 中国建设银行股份有限公司北京怀柔金台园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yong'anli Branch | 105100011066 | 中国建设银行股份有限公司北京永安里支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Longqing Street Branch | 105100023073 | 中国建设银行股份有限公司北京隆庆街支行 |
| China Construction Bank Beijing Xizhimen Branch | 105100025039 | 中国建设银行北京西直门支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Life Park Branch | 105100027028 | 中国建设银行股份有限公司北京生命园支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Miyun County Branch Business Department | 105100014021 | 中国建设银行北京市分行密云县支行营业部 |
| China Construction Bank Beijing Huicheng Branch | 105100008079 | 中国建设银行北京会成支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Zhongnan Road Branch | 105100030941 | 中国建设银行股份有限公司北京中南路支行 |