CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
3196Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Xiluoyuan Branch | 105100031969 | 中国建设银行股份有限公司北京西罗园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yanqi Branch | 105100020034 | 中国建设银行股份有限公司北京雁栖支行 |
| China Construction Bank Beijing Guangqu Road Branch | 105100023032 | 中国建设银行北京广渠路支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Anhua Branch Business Department | 105100024020 | 中国建设银行北京市分行安华支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xinghua Road Branch | 105100030089 | 中国建设银行股份有限公司北京兴化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tongzhou Yunhe Branch | 105100018050 | 中国建设银行股份有限公司北京通州运河支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Fengtai Branch Business Department | 105100009022 | 中国建设银行北京市分行丰台支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Donggaodi Branch | 105100050237 | 中国建设银行股份有限公司北京东高地支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Beichen Branch | 105100050204 | 中国建设银行股份有限公司北京北辰支行 |
| China Construction Bank Beijing Jinyuan Branch | 105100003162 | 中国建设银行北京金源支行 |