CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0902Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Branch Fengtai Branch Business Department | 105100009022 | 中国建设银行北京市分行丰台支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Jinrijiayuan Branch | 105100031104 | 中国建设银行股份有限公司北京今日家园支行 |
| China Construction Bank Beijing Fengyue Branch | 105100009071 | 中国建设银行北京丰岳支行 |
| China Construction Bank Beijing Dongda Street Branch | 105100009080 | 中国建设银行北京东大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Bajiao Beili Branch | 105100031188 | 中国建设银行股份有限公司北京八角北里支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Moshikou Branch | 105100031170 | 中国建设银行股份有限公司北京模式口支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Century City Branch | 105100031049 | 中国建设银行股份有限公司北京世纪城支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Zuojiazhuang West Street Branch | 105100031153 | 中国建设银行股份有限公司北京左家庄西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Lugu Street Branch | 105100031207 | 中国建设银行股份有限公司北京鲁谷大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Anningzhuang Branch | 105100031024 | 中国建设银行股份有限公司北京安宁庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.