CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
3930Mã khu vực
0043Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Xiamen Wolong Branch105393000431中国建设银行股份有限公司厦门卧龙支行
Xiamen Chengyi Branch of China Construction Bank Corporation105393000579中国建设银行股份有限公司厦门诚毅支行
Xiamen Jiageng Branch of China Construction Bank Corporation105393000273中国建设银行股份有限公司厦门嘉庚支行
China Construction Bank Corporation Xiamen Ruijing Branch105393000216中国建设银行股份有限公司厦门瑞景支行
China Construction Bank Corporation Xiamen Changqing Road Branch105393000249中国建设银行股份有限公司厦门长青路支行
Xiamen Tax and Insurance Branch of China Construction Bank Corporation105393000257中国建设银行股份有限公司厦门税保支行
China Construction Bank Corporation Xiamen Gaodian Branch105393000511中国建设银行股份有限公司厦门高殿支行
China Construction Bank Corporation Xiamen Customs Branch105393000691中国建设银行股份有限公司厦门海关支行
China Construction Bank Corporation Xiamen Datong Branch105393000587中国建设银行股份有限公司厦门大同支行
China Construction Bank Corporation Xiamen Tongan Chengdong Branch105393000739中国建设银行股份有限公司厦门同安城东支行
Hiển thị 6301–6310 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.