CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
3101Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Dazhongsi East Road Branch | 105100031016 | 中国建设银行股份有限公司北京大钟寺东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Sidaokou Branch | 105100050876 | 中国建设银行股份有限公司北京四道口支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Hongmiao Branch | 105100001124 | 中国建设银行股份有限公司北京红庙支行 |
| China Construction Bank Corporation Wukesong Savings Branch, Haidian District, Beijing | 105100032175 | 中国建设银行股份有限公司北京市海淀区五棵松储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dewai Branch | 105100030249 | 中国建设银行股份有限公司北京德外支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Panjiayuan Nanli Branch | 105100032183 | 中国建设银行股份有限公司北京潘家园南里支行 |
| China Construction Bank Head Office (does not accept personal business) | 105100000017 | 中国建设银行总行(不受理个人业务) |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dongfang Meijing Branch | 105100051045 | 中国建设银行股份有限公司北京东方美景支行 |
| China Construction Bank Head Office Funds Transaction (Does not accept personal business) | 105100000033 | 中国建设银行总行资金交易(不受理个人业务) |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yuanxi Road Branch | 105100030917 | 中国建设银行股份有限公司北京圆西路支行 |