CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
3176Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Xinhangcheng Branch | 105100031768 | 中国建设银行股份有限公司北京新航城支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Nanhu Branch | 105100050989 | 中国建设银行股份有限公司北京南湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xiaojiahe Branch | 105100050825 | 中国建设银行股份有限公司北京肖家河支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tongzhou Branch | 105100018025 | 中国建设银行股份有限公司北京通州分行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dongba Middle Road Branch | 105100050698 | 中国建设银行股份有限公司北京东坝中路支行 |
| China Construction Bank Beijing Jianguo Branch | 105100092025 | 中国建设银行北京建国支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shuguang Garden Branch | 105100050760 | 中国建设银行股份有限公司北京曙光花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Songjiazhuang Branch | 105100050735 | 中国建设银行股份有限公司北京宋家庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Qingyuan Road Branch | 105100050892 | 中国建设银行股份有限公司北京清苑路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shunyi Guangming Street Branch | 105100031491 | 中国建设银行股份有限公司北京顺义光明街支行 |