CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
1814Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Tongzhou Xinhua West Street Branch | 105100018148 | 中国建设银行股份有限公司北京通州新华西街支行 |
| China Construction Bank Zurich Branch | 105100011584 | 中国建设银行苏黎世分行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Liufang Nanli Branch | 105100030128 | 中国建设银行股份有限公司北京柳芳南里支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Pinggu Xinggu Branch | 105100031434 | 中国建设银行股份有限公司北京平谷兴谷支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tianning Temple Branch | 105100051088 | 中国建设银行股份有限公司北京天宁寺支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tongzhou Yangzhuang Road Branch | 105100030851 | 中国建设银行股份有限公司北京通州杨庄路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shangdi Xinxi Road Branch | 105100030984 | 中国建设银行股份有限公司北京上地信息路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Century Oriental City Branch | 105100050743 | 中国建设银行股份有限公司北京世纪东方城支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yihai Garden Branch | 105100050663 | 中国建设银行股份有限公司北京怡海花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changxindian Branch | 105100050794 | 中国建设银行股份有限公司北京长辛店支行 |