CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4535Mã khu vực
7200Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Gaoqing Branch | 105453572000 | 中国建设银行高青支行 |
| China Construction Bank Gaoqing Branch Station Branch | 105453572585 | 中国建设银行高青支行车站分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zibo Gongqingtuan Road Branch | 105453095413 | 中国建设银行股份有限公司淄博共青团路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zibo Yintai Branch | 105453088536 | 中国建设银行股份有限公司淄博银泰支行 |
| China Construction Bank Qilu Petrochemical Branch | 105453086004 | 中国建设银行齐鲁石化支行 |
| China Construction Bank Corporation Huantai Branch Huiqianjia Sub-branch | 105453171531 | 中国建设银行股份有限公司桓台支行惠仟佳分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zibo Zicheng East Road Branch | 105453062624 | 中国建设银行股份有限公司淄博淄城东路支行 |
| China Construction Bank Yiyuan Branch | 105453673006 | 中国建设银行沂源支行 |
| China Construction Bank Yiyuan Branch Jiankang Road Branch | 105453673516 | 中国建设银行沂源支行健康路分理处 |
| China Construction Bank Huaneng Dezhou Power Plant Branch | 105468000022 | 中国建设银行华能德州发电厂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.