CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4750Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Heze Branch | 105475000107 | 中国建设银行菏泽分行 |
| China Construction Bank Juye Branch Railway Station Branch | 105475601746 | 中国建设银行巨野支行火车站分理处 |
| China Construction Bank Juancheng Branch | 105475901401 | 中国建设银行鄄城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuwei Branch | 105378377141 | 中国建设银行股份有限公司无为支行 |
| China Construction Bank Corporation Huoqiu Administrative Service Center Branch | 105376413669 | 中国建设银行股份有限公司霍邱政务中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Lu'an Jiuduntang Branch | 105376013689 | 中国建设银行股份有限公司六安市九墩塘分理处 |
| China Construction Bank Corporation Lu'an Jiefang Road Branch | 105376013736 | 中国建设银行股份有限公司六安解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shou County Branch | 105376313569 | 中国建设银行股份有限公司寿县支行 |
| China Construction Bank Chengwu Branch Dongcheng Branch | 105475401628 | 中国建设银行成武支行东城分理处 |
| China Construction Bank Dingtao Branch | 105475301202 | 中国建设银行定陶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.