CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4910Mã khu vực
0078Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xinzheng Longhu Branch | 105491000782 | 中国建设银行股份有限公司新郑龙湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Zhongfangyuan Branch | 105491001839 | 中国建设银行股份有限公司郑州中方园支行 |
| China Construction Bank Corporation Gongyi Dufu Road Branch | 105491000959 | 中国建设银行股份有限公司巩义杜甫路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Yuxi Branch | 105491001412 | 中国建设银行股份有限公司郑州御玺支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Qinling Road Branch | 105491000321 | 中国建设银行股份有限公司郑州秦岭路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Nanyang North Road Branch | 105491000217 | 中国建设银行股份有限公司郑州南阳北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Zhongzhou Avenue Branch | 105491000549 | 中国建设银行股份有限公司郑州中州大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Hongqi Road Branch | 105491001566 | 中国建设银行股份有限公司郑州红旗路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Commodity Exchange Branch | 105491001880 | 中国建设银行股份有限公司郑州商交所支行 |
| China Construction Bank Zhengzhou Branch | 105491000039 | 中国建设银行郑州直属支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.