CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4910Mã khu vực
0056Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Yijing Garden Branch | 105491000565 | 中国建设银行股份有限公司郑州怡景花园支行 |
| China Construction Bank Zhengzhou Railway Branch | 105491000055 | 中国建设银行郑州市铁路支行 |
| China Construction Bank Gongyi Branch | 105491000151 | 中国建设银行巩义市支行 |
| China Construction Bank Zhengzhou Huozhan Street Branch | 105491000098 | 中国建设银行郑州市货栈街支行 |
| China Construction Bank Zhengzhou Wenbo Branch | 105491000372 | 中国建设银行郑州文博支行 |
| China Construction Bank Zhengzhou Greentown Branch | 105491000688 | 中国建设银行郑州市绿城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Airport Economic Zone Branch | 105491001687 | 中国建设银行股份有限公司郑州航空港区支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Qudong Road Branch | 105491001806 | 中国建设银行股份有限公司郑州渠东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiyuan New Town Branch | 105491000879 | 中国建设银行股份有限公司济源新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengzhou Xintiandi Branch | 105491001189 | 中国建设银行股份有限公司郑州新天地支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.