CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4930Mã khu vực
6508Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Luoyang Zhengda International Plaza Branch | 105493065088 | 中国建设银行股份有限公司洛阳正大国际广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Laocheng Branch | 105493064085 | 中国建设银行股份有限公司洛阳老城支行 |
| China Construction Bank Corporation Luanchuan Branch | 105493474085 | 中国建设银行股份有限公司栾川支行 |
| China Construction Bank Corporation Luohe Taishan Road North Section Branch | 105504000088 | 中国建设银行股份有限公司漯河泰山路北段支行 |
| China Construction Bank Corporation Luohe Zhaoling Branch | 105504000166 | 中国建设银行股份有限公司漯河召陵支行 |
| China Construction Bank Luohe Branch Yancheng Branch | 105504300218 | 中国建设银行漯河分行郾城支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Taikang Road Branch | 105493028387 | 中国建设银行股份有限公司洛阳太康路支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Wangcheng Road Branch | 105493061087 | 中国建设银行股份有限公司洛阳王城路支行 |
| China Construction Bank Luohe Branch Linying Sub-branch | 105504200241 | 中国建设银行漯河分行临颍支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Hekeda Branch | 105493028598 | 中国建设银行股份有限公司洛阳河科大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.