CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5210Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Xinli Branch | 105521000061 | 中国建设银行股份有限公司武汉新丽支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Echengdun Branch | 105521000107 | 中国建设银行股份有限公司武汉鄂城墩支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Qianjin Branch | 105521000096 | 中国建设银行股份有限公司武汉前进支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Sanyang Road Branch | 105521000115 | 中国建设银行股份有限公司武汉三阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Yanjiang Branch | 105521000140 | 中国建设银行股份有限公司武汉沿江支行 |
| China Construction Bank Wuhan Changjiang Branch Dongting Street Branch | 105521000123 | 中国建设银行武汉市长江支行洞庭街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hong Kong Road Branch | 105521000088 | 中国建设银行股份有限公司武汉香港路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jinyinhu Branch | 105521002899 | 中国建设银行股份有限公司武汉金银湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Heping Avenue Greenland Branch | 105521000748 | 中国建设银行股份有限公司武汉和平大道绿地支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Houhu 4th Road Branch | 105521000318 | 中国建设银行股份有限公司武汉后湖四路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.