CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5265Mã khu vực
6708Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yuan'an Branch | 105526567089 | 中国建设银行股份有限公司远安支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuan'an Mingfeng Branch | 105526581413 | 中国建设银行股份有限公司远安鸣凤支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhijiang Majiadian Branch | 105526466365 | 中国建设银行股份有限公司枝江马家店分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Xinghuo Road Branch | 105526060366 | 中国建设银行股份有限公司宜昌星火路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Zhongnan Road Branch | 105526060420 | 中国建设银行股份有限公司宜昌中南路支行 |
| China Construction Bank Zigui County Branch Gaoxia Branch | 105526769520 | 中国建设银行秭归县支行高峡分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zigui Branch | 105526769089 | 中国建设银行股份有限公司秭归支行 |
| China Construction Bank Corporation Yichang Huanbei Branch | 105526060438 | 中国建设银行股份有限公司宜昌环北支行 |
| China Construction Bank Corporation Changyang Branch | 105526870083 | 中国建设银行股份有限公司长阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Changyang Longjin Branch | 105526884412 | 中国建设银行股份有限公司长阳龙津支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.