CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5286Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Suizhou Branch | 105528600011 | 中国建设银行股份有限公司随州分行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Times Square Branch | 105528600062 | 中国建设银行股份有限公司随州时代广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Chengzhong Branch | 105528600038 | 中国建设银行股份有限公司随州城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Xinju Branch | 105528600046 | 中国建设银行股份有限公司随州新居支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Zengdu Branch | 105528600020 | 中国建设银行股份有限公司随州曾都支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Suizhou Jinlong Branch | 105528600118 | 中国建设银行股份有限公司随州金龙分理处 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Jinqiao Branch | 105528600079 | 中国建设银行股份有限公司随州金桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Beijiao Branch | 105528600054 | 中国建设银行股份有限公司随州北郊支行 |
| China Construction Bank Corporation Suizhou Qixing Garden Branch | 105528600159 | 中国建设银行股份有限公司随州齐星花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Suixian Branch | 105528600206 | 中国建设银行股份有限公司随县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.