CNAPS Code cho China Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Development Bank
2Mã danh mục
01Mã trình tự
2900Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Development Bank Shanghai Branch | 201290000019 | 国家开发银行上海市分行 |
| China Development Bank Jiangsu Branch | 201301000013 | 国家开发银行江苏省分行 |
| China Development Bank Heilongjiang Branch | 201261000011 | 国家开发银行黑龙江省分行 |
| China Development Bank Suzhou Branch | 201305000012 | 国家开发银行苏州市分行 |
| China Development Bank Ningbo Branch | 201332033025 | 国家开发银行宁波市分行 |
| China Development Bank Anhui Branch | 201361000019 | 国家开发银行安徽省分行 |
| China Development Bank Fujian Branch | 201391000010 | 国家开发银行福建省分行 |
| China Development Bank Xiamen Branch | 201393000089 | 国家开发银行厦门市分行 |
| China Development Bank Jiangxi Branch | 201421000015 | 国家开发银行江西省分行 |
| China Development Bank Zhejiang Branch | 201331000018 | 国家开发银行浙江省分行 |