CNAPS Code cho China Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Development Bank
2Mã danh mục
01Mã trình tự
4510Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Development Bank Shandong Branch | 201451000016 | 国家开发银行山东省分行 |
| China Development Bank Qingdao Branch | 201452000018 | 国家开发银行青岛市分行 |
| China Development Bank Henan Branch | 201491000014 | 国家开发银行河南省分行 |
| China Development Bank Hubei Branch | 201521000012 | 国家开发银行湖北省分行 |
| China Development Bank Hunan Branch | 201551000013 | 国家开发银行湖南省分行 |
| China Development Bank Shenzhen Branch | 201584099996 | 国家开发银行深圳市分行 |
| China Development Bank Guangdong Branch | 201581000018 | 国家开发银行广东省分行 |
| China Development Bank Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch | 201611000016 | 国家开发银行广西壮族自治区分行 |
| China Development Bank Sichuan Branch | 201651000014 | 国家开发银行四川省分行 |
| China Development Bank Hainan Branch | 201641000017 | 国家开发银行海南省分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 43 hồ sơ liên quan đến China Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.