CNAPS Code cho China Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Development Bank
2Mã danh mục
01Mã trình tự
6420Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Development Bank Sanya Branch | 201642000019 | 国家开发银行三亚市分行 |
| China Development Bank Hainan Branch | 201641000017 | 国家开发银行海南省分行 |
| China Development Bank Guizhou Branch | 201701000010 | 国家开发银行贵州省分行 |
| China Development Bank Yunnan Branch | 201731000014 | 国家开发银行云南省分行 |
| China Development Bank Tibet Autonomous Region Branch | 201770000017 | 国家开发银行西藏自治区分行 |
| China Development Bank Shaanxi Branch | 201791000016 | 国家开发银行陕西省分行 |
| China Development Bank Chongqing Branch | 201653000018 | 国家开发银行重庆市分行 |
| China Development Bank Gansu Branch | 201821000018 | 国家开发银行甘肃省分行 |
| China Development Bank Qinghai Branch | 201851000019 | 国家开发银行青海省分行 |
| China Development Bank Ningxia Hui Autonomous Region Branch | 201871099995 | 国家开发银行宁夏回族自治区分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 43 hồ sơ liên quan đến China Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.