CNAPS Code

CNAPS Code cho Export-Import Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Export-Import Bank of China

2Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
The Export-Import Bank of China Heilongjiang Branch202261000028中国进出口银行黑龙江省分行
Export-Import Bank of China Ningbo Branch202332000018中国进出口银行宁波分行
The Export-Import Bank of China Anhui Branch202361000017中国进出口银行安徽省分行
Export-Import Bank of China Fujian Branch202391000011中国进出口银行福建省分行
The Export-Import Bank of China, Xiamen Branch202393000015中国进出口银行厦门分行
The Export-Import Bank of China, Jiangxi Branch202421022303中国进出口银行江西省分行
Export-Import Bank of China Zhejiang Branch202331000016中国进出口银行浙江省分行
Export-Import Bank of China Shandong Branch202452000016中国进出口银行山东省分行
Export-Import Bank of China Henan Branch202491022806中国进出口银行河南省分行
The Export-Import Bank of China Hubei Branch202521066661中国进出口银行湖北省分行
Hiển thị 11–20 trên 33

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 33 hồ sơ liên quan đến Export-Import Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.