CNAPS Code cho Export-Import Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Export-Import Bank of China
2Mã danh mục
02Mã trình tự
5510Mã khu vực
6666Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Export-Import Bank of China Hunan Branch | 202551066660 | 中国进出口银行湖南省分行 |
| China Export-Import Bank Shenzhen Branch | 202584000018 | 中国进出口银行深圳分行 |
| Export-Import Bank of China Guangdong Branch | 202581000012 | 中国进出口银行广东省分行 |
| Export-Import Bank of China Guangxi Branch | 202611023101 | 中国进出口银行广西壮族自治区分行 |
| Export-Import Bank of China Sichuan Branch | 202651000019 | 中国进出口银行四川省分行 |
| Export-Import Bank of China Hainan Branch | 202641022401 | 中国进出口银行海南省分行 |
| Export-Import Bank of China Hainan Branch | 202641022401 | 中国进出口银行海南省分行 |
| Export-Import Bank of China Guizhou Branch | 202701023208 | 中国进出口银行贵州省分行 |
| Export-Import Bank of China Yunnan Branch | 202731000015 | 中国进出口银行云南省分行 |
| Export-Import Bank of China Shaanxi Branch | 202791000017 | 中国进出口银行陕西省分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 33 hồ sơ liên quan đến Export-Import Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.