CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Huazhou Branch | 203592400562 | 中国农业发展银行化州市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xinyi Branch | 203592100537 | 中国农业发展银行信宜市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Gaozhou Branch | 203592200556 | 中国农业发展银行高州市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Maoming Branch | 203592000526 | 中国农业发展银行茂名市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Shaoguan Branch | 203582000073 | 中国农业发展银行韶关市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Shaoguan Qujiang Branch | 203582000090 | 中国农业发展银行韶关市曲江支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lechang Branch | 203582500087 | 中国农业发展银行乐昌市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yunan County Branch | 203593900762 | 中国农业发展银行郁南县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yunfu Branch | 203593700745 | 中国农业发展银行云浮市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Xinxing County Branch | 203593800751 | 中国农业发展银行新兴县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 78 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.