CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Meizhou Branch | 203596000172 | 中国农业发展银行梅州市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Meizhou City Meixian Branch | 203596000201 | 中国农业发展银行梅州市梅县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xingning Branch | 203596500182 | 中国农业发展银行兴宁市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Chaozhou Chaoan Branch | 203587200700 | 中国农业发展银行潮州市潮安支行 |
| Agricultural Development Bank of China Chaozhou Branch | 203586900692 | 中国农业发展银行潮州市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Raoping County Branch | 203586200710 | 中国农业发展银行饶平县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Haifeng County Branch | 203597100298 | 中国农业发展银行海丰县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shanwei Branch | 203597000289 | 中国农业发展银行汕尾市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Lufeng Branch | 203597200300 | 中国农业发展银行陆丰市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Maoming Dianbai Branch | 203592300543 | 中国农业发展银行茂名市电白支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 78 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.