CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Qingyuan Branch | 203601000640 | 中国农业发展银行清远市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Yingde Branch | 203601200684 | 中国农业发展银行英德市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qingyuan Qingxin Branch | 203601700679 | 中国农业发展银行清远市清新支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yangshan County Branch | 203601300667 | 中国农业发展银行阳山县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lianzhou Branch | 203601400653 | 中国农业发展银行连州市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guangning County Branch | 203593300581 | 中国农业发展银行广宁县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Sihui Branch | 203593200626 | 中国农业发展银行四会市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Fengkai County Branch | 203593500602 | 中国农业发展银行封开县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhaoqing Branch | 203593000572 | 中国农业发展银行肇庆市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhaoqing Gaoyao Branch | 203593100633 | 中国农业发展银行肇庆市高要支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 78 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.