CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Jinxiu Yao Autonomous County Branch | 203615922085 | 中国农业发展银行金秀瑶族自治县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Sanjiang Dong Autonomous County Branch | 203615722053 | 中国农业发展银行三江侗族自治县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Luzhai County Branch | 203615222034 | 中国农业发展银行鹿寨县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Rongshui Miao Autonomous County Branch | 203615822048 | 中国农业发展银行融水苗族自治县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Liuzhou Liujiang Branch | 203614122024 | 中国农业发展银行柳州市柳江支行 |
| Agricultural Development Bank of China Liuzhou Branch | 203614022010 | 中国农业发展银行柳州分行 |
| Agricultural Development Bank of China Wuzhou Branch | 203621024018 | 中国农业发展银行梧州分行 |
| Agricultural Development Bank of China Cenxi Branch | 203622124039 | 中国农业发展银行岑溪市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Mengshan County Branch | 203622424076 | 中国农业发展银行蒙山县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Cangwu County Branch | 203621124020 | 中国农业发展银行苍梧县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 64 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.