CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Yuanjiang Branch | 203561200568 | 中国农业发展银行沅江市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhijiang Dong Autonomous County Branch | 203567901067 | 中国农业发展银行芷江侗族自治县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jingzhou Miao and Dong Autonomous County Branch | 203568201089 | 中国农业发展银行靖州苗族侗族自治县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yuanling County Branch | 203567401030 | 中国农业发展银行沅陵县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xupu County Branch | 203567601040 | 中国农业发展银行溆浦县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huitong County Branch | 203568101070 | 中国农业发展银行会同县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Mayang Miao Autonomous County Branch | 203567701090 | 中国农业发展银行麻阳苗族自治县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hongjiang Branch | 203567201027 | 中国农业发展银行洪江市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huaihua Fangyuan Branch | 203567001100 | 中国农业发展银行怀化市方园支行 |
| Agricultural Development Bank of China Chenxi County Branch | 203567501055 | 中国农业发展银行辰溪县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 103 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.