CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Huaihua Branch | 203567001011 | 中国农业发展银行怀化市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Xiangxi Tujia and Miao Autonomous Prefecture Branch Business Department | 203569001131 | 中国农业发展银行湘西土家族苗族自治州分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Luxi County Branch | 203569201151 | 中国农业发展银行泸溪县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hanshou County Branch | 203558200627 | 中国农业发展银行汉寿县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Taoyuan County Branch | 203558500639 | 中国农业发展银行桃源县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Changde Dingcheng District Branch | 203558000696 | 中国农业发展银行常德市鼎城区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lixian Branch | 203558300654 | 中国农业发展银行澧县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huayuan County Branch | 203569401145 | 中国农业发展银行花垣县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yongshun County Branch | 203569701175 | 中国农业发展银行永顺县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shimen County Branch | 203558600640 | 中国农业发展银行石门县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 103 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.