CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Hulunbuir Branch | 203196000010 | 中国农业发展银行呼伦贝尔市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Oroqen Autonomous Banner Branch | 203196900018 | 中国农业发展银行鄂伦春族自治旗支行 |
| Agricultural Development Bank of China Ergun Branch | 203196700016 | 中国农业发展银行额尔古纳市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Arong Banner Branch | 203196500014 | 中国农业发展银行阿荣旗支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hailar Branch | 203196000028 | 中国农业发展银行海拉尔区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Molidawa Daur Autonomous Banner Branch | 203196600015 | 中国农业发展银行莫力达瓦达斡尔族自治旗支行 |
| Agricultural Development Bank of China Genhe Branch | 203196800017 | 中国农业发展银行根河市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Manzhouli Branch | 203196200011 | 中国农业发展银行满洲里市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yakeshi Branch | 203196400013 | 中国农业发展银行牙克石市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Ewenki Autonomous Banner Branch | 203197100012 | 中国农业发展银行鄂温克族自治旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 85 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.