CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Zhalantun Branch | 203196300012 | 中国农业发展银行扎兰屯市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Alxa League Branch | 203208000014 | 中国农业发展银行阿拉善盟分行 |
| Tuoketuo County Branch of Agricultural Development Bank of China | 203191000060 | 中国农业发展银行托克托县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Helingeer County Branch | 203191000035 | 中国农业发展银行和林格尔县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Inner Mongolia Autonomous Region Branch Business Department | 203191000019 | 中国农业发展银行内蒙古自治区分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Inner Mongolia Autonomous Region Branch | 203191000002 | 中国农业发展银行内蒙古自治区分行 |
| Agricultural Development Bank of China Qingshuihe County Branch | 203191000043 | 中国农业发展银行清水河县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tumote Zuoqi Branch | 203191000078 | 中国农业发展银行土默特左旗支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hohhot Xing'an South Road Branch | 203191000027 | 中国农业发展银行呼和浩特市兴安南路支行 |
| Agricultural Development Bank of China Wuchuan County Branch | 203191000051 | 中国农业发展银行武川县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 85 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.