CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
4971Mã khu vực
0902Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Junxian Branch | 203497109026 | 中国农业发展银行浚县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qixian Branch | 203497209032 | 中国农业发展银行淇县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhao'an County Branch | 203399400013 | 中国农业发展银行诏安县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Longhai Branch | 203399100019 | 中国农业发展银行龙海市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhangpu County Branch | 203399300012 | 中国农业发展银行漳浦县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhangzhou Branch | 203399000010 | 中国农业发展银行漳州市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Pinghe County Branch | 203399800017 | 中国农业发展银行平和县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Mengzhou Branch | 203501611162 | 中国农业发展银行孟州市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Boai County Branch | 203501211121 | 中国农业发展银行博爱县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jiaozuo Branch Business Department | 203501011108 | 中国农业发展银行焦作市分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.