CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
5015Mã khu vực
1115Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Wenxian Branch | 203501511151 | 中国农业发展银行温县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qinyang Branch | 203501411144 | 中国农业发展银行沁阳市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xiuwu County Branch | 203501111117 | 中国农业发展银行修武县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Wuzhi County Branch | 203501311131 | 中国农业发展银行武陟县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yiyang County Branch | 203493700010 | 中国农业发银行宜阳县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Luoning County Branch | 203493800051 | 中国农业发展银行洛宁县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Luoyang Branch Business Department | 203493000123 | 中国农业发展银行洛阳市分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Luanchuan County Branch | 203493400065 | 中国农业发展银行栾川县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Mengjin County Branch | 203493200080 | 中国农业发展银行孟津县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Ruyang County Branch | 203493600034 | 中国农业发展银行汝阳县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.