CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
5580Mã khu vực
0069Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Changde Dingcheng District Branch | 203558000696 | 中国农业发展银行常德市鼎城区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Changde Branch Business Department | 203558000612 | 中国农业发展银行常德市分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Hanshou County Branch | 203558200627 | 中国农业发展银行汉寿县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Linli County Branch | 203558400681 | 中国农业发展银行临澧县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shimen County Branch | 203558600640 | 中国农业发展银行石门县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lixian Branch | 203558300654 | 中国农业发展银行澧县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jinshi Branch | 203558700669 | 中国农业发展银行津市市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Taoyuan County Branch | 203558500639 | 中国农业发展银行桃源县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Daoxian Branch | 203565400936 | 中国农业发展银行道县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Dong'an County Branch | 203565300929 | 中国农业发展银行东安县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.