CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
5641Mã khu vực
0085Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Guidong County Branch | 203564100853 | 中国农业发展银行桂东县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guiyang County Branch | 203563400829 | 中国农业发展银行桂阳县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yizhang County Branch | 203563600835 | 中国农业发展银行宜章县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yongxing County Branch | 203563500810 | 中国农业发展银行永兴县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Rucheng County Branch | 203563900848 | 中国农业发展银行汝城县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zixing Branch | 203563200794 | 中国农业发展银行资兴市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhuhai Doumen Branch | 203585000038 | 中国农业发展银行珠海市斗门支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhuhai Branch | 203585000020 | 中国农业发展银行珠海市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Foshan Branch | 203588000390 | 中国农业发展银行佛山市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Foshan Nanhai Branch | 203588000429 | 中国农业发展银行佛山市南海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.