CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
5880Mã khu vực
0043Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Foshan Sanshui Branch | 203588000437 | 中国农业发展银行佛山市三水支行 |
| Agricultural Development Bank of China Foshan Gaoming Branch | 203588000404 | 中国农业发展银行佛山市高明支行 |
| Agricultural Development Bank of China Foshan Shunde Branch | 203588000412 | 中国农业发展银行佛山市顺德支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shantou Chaoyang Branch | 203586000064 | 中国农业发展银行汕头市潮阳支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shantou Branch | 203586000048 | 中国农业发展银行汕头市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Shantou Chenghai Branch | 203586000056 | 中国农业发展银行汕头市澄海支行 |
| Agricultural Development Bank of China Baofeng County Branch | 203495105043 | 中国农业发展银行宝丰县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jiaxian Branch | 203495405076 | 中国农业发展银行郏县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Pingdingshan Branch Business Department | 203495005012 | 中国农业发展银行平顶山市分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Wugang Branch | 203504405023 | 中国农业发展银行舞钢市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.