CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
5413Mã khu vực
1204Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Jianshi County Branch | 203541312043 | 中国农业发展银行建始县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hefeng County Branch | 203541812099 | 中国农业发展银行鹤峰县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Enshi Branch | 203541012017 | 中国农业发展银行恩施州分行 |
| Agricultural Development Bank of China Lichuan Branch | 203541212038 | 中国农业发展银行利川市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xianfeng County Branch | 203541612064 | 中国农业发展银行咸丰县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Laifeng County Branch | 203541712085 | 中国农业发展银行来凤县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xuanen County Branch | 203541512070 | 中国农业发展银行宣恩县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lengshuijiang Branch | 203562200742 | 中国农业发展银行冷水江市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Loudi Branch Business Department | 203562000752 | 中国农业发展银行娄底市分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Lianyuan Branch | 203562300729 | 中国农业发展银行涟源市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.