CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
2410Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Jilin Branch | 203241000018 | 中国农业发展银行吉林省分行 |
| Agricultural Development Bank of China Dehui Branch | 203241000059 | 中国农业发展银行德惠市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jilin Branch Business Department | 203241000026 | 中国农业发展银行吉林省分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Nong'an County Branch | 203241000042 | 中国农业发展银行农安县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yushu Branch | 203241000034 | 中国农业发展银行榆树市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Datong Branch | 203162081571 | 中国农业发展银行大同市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Yanggao County Branch | 203163181590 | 中国农业发展银行阳高县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Datong Yunzhou District Branch | 203163981625 | 中国农业发展银行大同市云州区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Datong Yungang District Branch | 203162081580 | 中国农业发展银行大同市云冈区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hunyuan County Branch | 203163581616 | 中国农业发展银行浑源县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.