CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
1632Mã khu vực
8160Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Tianzhen County Branch | 203163281605 | 中国农业发展银行天镇县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Chayouhou Banner Branch | 203204482425 | 中国农业发展银行察右后旗支行 |
| Agricultural Development Bank of China Chayouqianqi Branch | 203204282436 | 中国农业发展银行察右前旗支行 |
| Agricultural Development Bank of China Fengzhen Branch | 203203982412 | 中国农业发展银行丰镇市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Chayouzhong Banner Branch | 203204382391 | 中国农业发展银行察右中旗支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huade County Branch | 203203683047 | 中国农业发展银行化德县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jining Branch | 203203082384 | 中国农业发展银行集宁市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Liangcheng County Branch | 203204183064 | 中国农业发展银行凉城县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shangdu County Branch | 203203783059 | 中国农业发展银行商都县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Ulanqab Branch | 203203082376 | 中国农业发展银行乌兰察布市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.