CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
2292Mã khu vực
8281Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Liaoning Province Zhangwu County Branch | 203229282817 | 中国农业发展银行辽宁省彰武县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Anze County Branch | 203177981460 | 中国农业发展银行安泽县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jixian Branch | 203178200018 | 中国农业发展银行吉县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Linfen Branch | 203177081408 | 中国农业发展银行临汾市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Hongdong County Branch | 203177681455 | 中国农业发展银行洪洞县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xiangfen County Branch | 203177581442 | 中国农业发展银行襄汾县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yicheng County Branch | 203177481438 | 中国农业发展银行翼城县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xixian Branch | 203178700013 | 中国农业发展银行隰县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Quwo County Branch | 203177381425 | 中国农业发展银行曲沃县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Houma Branch | 203177281413 | 中国农业发展银行侯马市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.