CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
2751Mã khu vực
8449Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Ning'an Branch | 203275184496 | 中国农业发展银行宁安市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Suifenhe Branch | 203275784380 | 中国农业发展银行绥芬河市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Heihe Branch Business Department | 203278084634 | 中国农业发展银行黑河市分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Bei'an Branch | 203278284648 | 中国农业发展银行北安市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Nenjiang County Branch | 203278484671 | 中国农业发展银行嫩江县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Wudalianchi Branch | 203278384651 | 中国农业发展银行五大连池市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xunke County Branch | 203278684662 | 中国农业发展银行逊克县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Sunwu County Branch | 203278784682 | 中国农业发展银行孙吴县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Gongzhuling Branch | 203243400040 | 中国农业发展银行公主岭市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lishu County Branch | 203243100037 | 中国农业发展银行梨树县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.