CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
2497Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Wangqing County Branch | 203249700079 | 中国农业发展银行汪清县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hunchun Branch | 203249400083 | 中国农业发展银行珲春市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yanji Branch | 203249000022 | 中国农业发展银行延吉市支行 |
| Tumen Branch of Agricultural Development Bank of China | 203249200032 | 中国农业发展银行图们市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qingxu County Branch | 203161000034 | 中国农业发展银行清徐县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yangqu County Branch | 203161000042 | 中国农业发展银行阳曲县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shanxi Branch Business Department | 203161000026 | 中国农业发展银行山西省分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Shanxi Branch | 203161000018 | 中国农业发展银行山西省分行 |
| Agricultural Development Bank of China Jiayin County Branch | 203271184477 | 中国农业发展银行嘉荫县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tieli Branch | 203271284463 | 中国农业发展银行铁力市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.