CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
3754Mã khu vực
9045Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Quanjiao County Branch | 203375490450 | 中国农业发展银行全椒县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Mingguang Branch | 203375790486 | 中国农业发展银行明光市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tianchang Branch | 203375290438 | 中国农业发展银行天长市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Dehua County Branch | 203397600012 | 中国农业发展银行德化县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hui'an County Branch | 203397100017 | 中国农业发展银行惠安县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Anxi County Branch | 203397400019 | 中国农业发展银行安溪县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jinjiang Branch | 203397200018 | 中国农业发展银行晋江市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Quanzhou Branch | 203397000016 | 中国农业发展银行泉州市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Nan'an Branch | 203397300010 | 中国农业发展银行南安市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shishi Branch | 203397800014 | 中国农业发展银行石狮市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.