CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
4014Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Nanping Jianyang District Branch | 203401400018 | 中国农业发展银行南平市建阳区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guangze County Branch | 203401800012 | 中国农业发展银行光泽县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Wuyishan Branch | 203402200018 | 中国农业发展银行武夷山支行 |
| Agricultural Development Bank of China Nanping Branch | 203401000014 | 中国农业发展银行南平市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Pucheng County Branch | 203401600019 | 中国农业发展银行浦城县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jianou Branch | 203401500010 | 中国农业发展银行建瓯市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shaowu Branch | 203401200016 | 中国农业发展银行邵武市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhoushan Putuo District Branch | 203342010012 | 中国农业发展银行舟山市普陀区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhoushan Branch | 203342010107 | 中国农业发展银行舟山市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Huoqiu County Branch | 203376490532 | 中国农业发展银行霍邱县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.