CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
4286Mã khu vực
0714Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Shangyou County Branch | 203428607143 | 中国农业发展银行上犹县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xinfeng County Branch | 203428407096 | 中国农业发展银行信丰县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Ruijin Branch | 203429607064 | 中国农业发展银行瑞金市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xingguo County Branch | 203429507031 | 中国农业发展银行兴国县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yudu County Branch | 203429407055 | 中国农业发展银行于都县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Anfu County Branch | 203436205071 | 中国农业发展银行安福县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Ji'an City Jizhou District Branch | 203435005018 | 中国农业发展银行吉安市吉州区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Ji'an County Branch | 203435305043 | 中国农业发展银行吉安县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jinggangshan Branch | 203435205123 | 中国农业发展银行井冈山市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Taihe County Branch | 203435805057 | 中国农业发展银行泰和县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.