CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
4355Mã khu vực
0508Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Xiajiang County Branch | 203435505089 | 中国农业发展银行峡江县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xingan County Branch | 203435605025 | 中国农业发展银行新干县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Suichuan County Branch | 203435905116 | 中国农业发展银行遂川县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Wan'an County Branch | 203436105109 | 中国农业发展银行万安县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jishui County Branch | 203435405039 | 中国农业发展银行吉水县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yongfeng County Branch | 203435705066 | 中国农业发展银行永丰县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yongxin County Branch | 203436305097 | 中国农业发展银行永新县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Fuding Branch | 203403200019 | 中国农业发展银行福鼎市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Fu'an Branch | 203403400012 | 中国农业发展银行福安市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Ningde Branch | 203403000018 | 中国农业发展银行宁德分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.