CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
4615Mã khu vực
0162Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Jinxiang County Branch | 203461501629 | 中国农业发展银行金乡县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Liangshan County Branch | 203475702173 | 中国农业发展银行梁山县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jiaxiang County Branch | 203461601728 | 中国农业发展银行嘉祥县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Sishui County Branch | 203461802245 | 中国农业发展银行泗水县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jining Yanzhou District Branch | 203461101028 | 中国农业发展银行济宁市兖州区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qufu Branch | 203461901171 | 中国农业发展银行曲阜市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Wenshang County Branch | 203461701821 | 中国农业发展银行汶上县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zoucheng Branch | 203461201310 | 中国农业发展银行邹城市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Weishan County Branch | 203461302103 | 中国农业发展银行微山县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yutai County Branch | 203461401520 | 中国农业发展银行鱼台县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.