CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
4744Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Linshu County Branch | 203474400010 | 中国农业发展银行临沭县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lanling County Branch | 203473400017 | 中国农业发展银行兰陵县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Linyi Branch | 203473000021 | 中国农业发展银行临沂市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Mengyin County Branch | 203473900012 | 中国农业发展银行蒙阴县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tancheng County Branch | 203473300016 | 中国农业发展银行郯城县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Pingyi County Branch | 203474100016 | 中国农业发展银行平邑县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yishui County Branch | 203473700019 | 中国农业发展银行沂水县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yinan County Branch | 203474300018 | 中国农业发展银行沂南县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Juxian Branch | 203473600010 | 中国农业发展银行莒县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Rizhao Branch | 203473200023 | 中国农业发展银行日照市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.