CNAPS Code cho Bank of Communications in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Anqing Branch | 301368028016 | 交通银行安庆分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anqing Zhongxing Avenue Branch | 301368028137 | 交通银行股份有限公司安庆中兴大道支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou Branch Business Department | 301374000014 | 交通银行股份有限公司宿州分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huangshan Branch (Business Department) | 301371000017 | 交通银行股份有限公司黄山分行(营业部) |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lu'an Mozitan Road Branch | 301376000034 | 交通银行股份有限公司六安磨子潭路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuancheng Branch Business Department | 301377100019 | 交通银行股份有限公司宣城分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lu'an Wanxi Avenue Branch | 301376000026 | 交通银行股份有限公司六安皖西大道支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lu'an Branch Business Department | 301376000018 | 交通银行股份有限公司六安分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuancheng Jingting Road Branch | 301377100027 | 交通银行股份有限公司宣城敬亭路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chizhou Branch (Business Department) | 301379000013 | 交通银行股份有限公司池州分行(营业部) |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của Bank of Communications tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.