CNAPS Code cho Bank of Communications in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Binhu New District Branch | 301361000048 | 交通银行股份有限公司合肥滨湖新区支行 |
| Bank of Communications Hefei Nanqi Branch | 301361000072 | 交通银行合肥南七支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Xintiandi Plaza Branch | 301361000304 | 交通银行股份有限公司合肥新天地广场支行 |
| Bank of Communications Anhui Branch Business Department | 301361000021 | 交通银行安徽省分行营业部 |
| Bank of Communications Hefei Xinzhan Branch | 301361000249 | 交通银行合肥新站支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Chuangxin Avenue Branch | 301361000097 | 交通银行股份有限公司合肥创新大道支行 |
| Bank of Communications Hefei Fanhua Branch | 301361000193 | 交通银行合肥繁华支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Beijing Road Branch | 301361000101 | 交通银行股份有限公司合肥北京路支行 |
| Bank of Communications Hefei Huangshan Road Branch | 301361000136 | 交通银行合肥黄山路支行 |
| Bank of Communications Hefei Sanli'an Branch | 301361000152 | 交通银行合肥三里庵支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của Bank of Communications tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.