CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiujiang City, Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Jiujiang Branch Chengnan Branch | 301424001071 | 交通银行九江分行城南支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Dongmen Sub-branch | 301424001047 | 交通银行九江分行东门支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Xunyanglou Branch | 301424001039 | 交通银行九江分行浔阳楼支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Business Department | 301424001006 | 交通银行九江分行营业部 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch No.3 Middle School Branch | 301424001063 | 交通银行九江分行三中支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Balihu Branch | 301424001080 | 交通银行九江八里湖支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Chengxi Branch | 301424001098 | 交通银行九江分行城西支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Xinchen Sub-branch | 301424001022 | 交通银行九江分行新晨支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch | 301424029817 | 交通银行九江分行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Jin'anhu Sub-branch | 301424001055 | 交通银行九江分行金安湖支行 |
Hiển thị 1–10 trên 10
Cách dùng danh bạ
Có 10 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiujiang City, Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.