CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Ganxin Branch | 301421000274 | 交通银行股份有限公司南昌赣鑫支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Diezihu Branch | 301421000137 | 交通银行股份有限公司南昌碟子湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Donghu Branch | 301421000112 | 交通银行股份有限公司南昌东湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Dinggong Road Branch | 301421000161 | 交通银行股份有限公司南昌丁公路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang High-tech Branch | 301421000223 | 交通银行股份有限公司南昌高新科技支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Beijing East Road Branch | 301421000240 | 交通银行股份有限公司南昌北京东路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jiangxi Branch Business Department | 301421000024 | 交通银行股份有限公司江西省分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Hongcheng Market Branch | 301421000145 | 交通银行股份有限公司南昌洪城大市场支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Qinghua Branch | 301421000129 | 交通银行股份有限公司南昌青化支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanchang Nanlian Branch | 301421000266 | 交通银行股份有限公司南昌南莲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 66 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.